HÀNG NGUY HIỂM TRONG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG LÀ GÌ?
Hàng nguy hiểm trong vận tải hàng không là những loại hàng hóa có khả năng gây cháy, nổ, độc hại, phóng xạ, ăn mòn, gây kích ứng, nhiễm khuẩn hoặc có thể gây ra những tác hại khác cho sức khỏe con người, động vật, tài sản, môi trường trong quá trình vận chuyển bằng đường hàng không.

Tầm quan trọng của khai báo hàng nguy hiểm trong vận chuyển
Vì sao cần khai báo hàng nguy hiểm? Việc khai báo hàng nguy hiểm khi vận tải hàng không là rất quan trọng vì những lý do sau:
-
Để đảm bảo an toàn cho con người, tài sản và môi trường: Hàng nguy hiểm có khả năng gây cháy, nổ, độc hại, phóng xạ, ăn mòn, gây kích ứng, nhiễm khuẩn hoặc có thể gây ra những tác hại khác cho sức khỏe con người, động vật, tài sản, môi trường. Việc khai báo hàng nguy hiểm cho phép hãng hàng không và các cơ quan chức năng có biện pháp kiểm soát và xử lý kịp thời trong trường hợp xảy ra sự cố.
-
Để đáp ứng các quy định của pháp luật: Vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của pháp luật Việt Nam và quốc tế. Việc khai báo hàng nguy hiểm là một yêu cầu bắt buộc theo các quy định này.
-
Để thuận lợi cho quá trình vận chuyển: Việc khai báo hàng nguy hiểm giúp hãng hàng không chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho việc vận chuyển hàng hóa, chẳng hạn như:
- Xác định loại hàng nguy hiểm
- Xác định cách đóng gói phù hợp
- Xác định phương tiện vận chuyển phù hợp
- Xác định các biện pháp an toàn cần thiết
Trách nhiệm khai báo là của ai? Người gửi hàng có trách nhiệm khai báo hàng nguy hiểm cho hãng hàng không trước khi vận chuyển. Việc khai báo có thể được thực hiện trực tiếp tại hãng hàng không hoặc qua đại lý vận tải.
Thông tin khai báo hàng nguy hiểm cần bao gồm:
- Tên hàng hóa
- Số lượng
- Số UN
- Loại đóng gói
- Nguy cơ tiềm ẩn
- Vận chuyển bằng phương tiện nào
- Điểm khởi hành và điểm đến
Thông tin khai báo hàng nguy hiểm phải chính xác và đầy đủ để đảm bảo an toàn cho quá trình vận chuyển.


Số UN là gì?
Số UN là một mã bốn chữ số được sử dụng để xác định các loại hàng hóa nguy hiểm. Mỗi số UN được chỉ định cho một loại hàng hóa cụ thể, chẳng hạn như chất nổ, chất lỏng dễ cháy, chất phóng xạ, v.v. Số UN được sử dụng để đảm bảo rằng hàng hóa nguy hiểm được vận chuyển an toàn và đúng cách.

Số UN được quy định bởi Ủy ban Chuyên gia Liên hợp quốc về Vận chuyển Hàng hóa Nguy hiểm (UNCTDG). UNCTDG là một cơ quan của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm phát triển và duy trì các quy định quốc tế về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.
Số UN được in trên các nhãn hàng hóa nguy hiểm. Nhãn hàng hóa nguy hiểm phải được dán trên tất cả các loại hàng hóa nguy hiểm được vận chuyển bằng đường hàng không, đường bộ, đường sắt và đường biển. Nhãn hàng hóa nguy hiểm cung cấp thông tin quan trọng về loại hàng hóa, nguy cơ tiềm ẩn và các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của pháp luật Việt Nam và quốc tế. Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn cho con người, tài sản và môi trường.
Xem thêm: Tìm hiểu TOP các sân bay quốc tế Việt Nam
Các nhóm hàng nguy hiểm, mã IMP (IMP Code)
Theo quy định của Liên hợp quốc (IATA DGR), hàng nguy hiểm được phân loại thành 9 loại, mỗi loại được ký hiệu bằng một chữ cái in hoa:
- Loại A: Vật liệu nổ
- Loại B: Khí
- Loại C: Chất lỏng dễ cháy
- Loại D: Chất rắn dễ cháy
- Loại E: Vật liệu ôxy hóa
- Loại F: Chất dễ cháy, tự bốc cháy
- Loại G: Vật liệu ăn mòn
- Loại H: Chất phóng xạ
Ngoài ra, hàng nguy hiểm còn được phân loại theo mã IMP (IMP Code). Mã IMP là một mã hai chữ số được sử dụng để xác định các loại hàng hóa nguy hiểm theo phân loại của IATA DGR. Mã IMP được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến vận tải hàng nguy hiểm, chẳng hạn như vận đơn, chứng từ vận chuyển, tờ khai hàng hóa nguy hiểm, v.v.
Mã IMP được quy định bởi Liên minh Hàng không Quốc tế (IATA). Mã IMP được cập nhật thường xuyên để phản ánh các thay đổi trong phân loại hàng nguy hiểm của IATA DGR.
Dưới đây là bảng liệt kê các nhóm hàng nguy hiểm và mã IMP tương ứng:
| Nhóm hàng nguy hiểm | Mã IMP |
|---|---|
| Vật liệu nổ | 0 |
| Khí | 1 |
| Chất lỏng dễ cháy | 3 |
| Chất rắn dễ cháy | 4 |
| Vật liệu ôxy hóa | 5 |
| Chất dễ cháy, tự bốc cháy | 6 |
| Vật liệu ăn mòn | 8 |
| Chất phóng xạ | 7 |
Ví dụ, một lô hàng chất lỏng dễ cháy được phân loại là hàng nguy hiểm loại C, mã IMP là 3. Một lô hàng vật liệu ăn mòn được phân loại là hàng nguy hiểm loại G, mã IMP là 8.
Việc sử dụng mã IMP giúp cho việc phân loại và quản lý hàng nguy hiểm trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Xem thêm: Gửi đậu phộng đi Đài Loan
Những hậu quả nghiêm trọng của việc không khai báo hàng nguy hiểm
Dưới đây là một số sự kiện dẫn chứng thực tế về hậu quả của việc không khai báo hàng nguy hiểm trong vận tải hàng không:
-
Vụ tai nạn máy bay của hãng hàng không Kenya Airways vào năm 2010:

-
Vụ tai nạn máy bay của hãng hàng không Air India vào năm 1999:
-
Vụ tai nạn máy bay của hãng hàng không UPS vào năm 2010:
Những sự kiện trên đã cho thấy hậu quả nghiêm trọng của việc không khai báo hàng nguy hiểm trong vận tải hàng không. Việc không khai báo hàng nguy hiểm có thể khiến hãng hàng không và các cơ quan chức năng không thể kiểm soát và xử lý kịp thời trong trường hợp xảy ra sự cố, dẫn đến những hậu quả thương vong về người và tài sản.
Một số hàng hóa phổ thông được cho là hàng nguy hiểm
- Pin:
- Bình khí:
- Chất lỏng dễ cháy:
- Chất rắn dễ cháy:
- Chất ôxy hóa:
- Chất độc hại:
- Chất ăn mòn:
- Chất phóng xạ:
Lưu ý rằng đây chỉ là một số ví dụ phổ biến. Có nhiều loại hàng hóa khác có thể được coi là hàng nguy hiểm. Người gửi hàng có trách nhiệm xác định xem hàng hóa của họ có được coi là hàng nguy hiểm hay không. Nếu có, hàng hóa phải được đóng gói, ghi nhãn và vận chuyển theo đúng quy định.
Đọc thêm:
Vận chuyển quần áo bằng đường hàng không đi Ấn Độ

